Type any word!

"hotdog" in Vietnamese

xúc xích kẹp bánh mì

Definition

Xúc xích kẹp bánh mì là món ăn gồm một chiếc xúc xích đã nấu chín đặt trong ổ bánh mì dài, thường ăn kèm với tương cà, mù tạt hoặc các loại sốt khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'xúc xích kẹp bánh mì' thường chỉ dùng cho món ăn này, không dùng cho nghĩa lóng như tiếng Anh. Thường thấy tại các cửa hàng thức ăn nhanh hoặc xe đẩy đường phố.

Examples

I ate a hotdog for lunch.

Tôi đã ăn một **xúc xích kẹp bánh mì** vào bữa trưa.

She likes her hotdog with mustard and onions.

Cô ấy thích **xúc xích kẹp bánh mì** của mình với mù tạt và hành tây.

They are selling hotdogs at the game.

Họ đang bán **xúc xích kẹp bánh mì** tại trận đấu.

All you need for a quick meal is a hotdog and a soda.

Chỉ cần một **xúc xích kẹp bánh mì** và một lon nước ngọt là bạn đã có bữa ăn nhanh.

Do you want ketchup or mayo on your hotdog?

Bạn muốn tương cà hay sốt mayonnaise trên **xúc xích kẹp bánh mì** của mình?

I'll grab a hotdog at the stand on my way home.

Tôi sẽ mua một **xúc xích kẹp bánh mì** ở quầy hàng trên đường về nhà.