"hot on your heels" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó 'hot on your heels', nghĩa là họ bám rất sát bạn, thường trong các cuộc đua hoặc cạnh tranh, tạo cảm giác bị áp lực hoặc bị theo sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là trong thể thao, cuộc đua hoặc cạnh tranh ở nơi làm việc khi đối thủ bám sát.
Examples
The runner was hot on his heels during the final lap.
Trong vòng cuối, vận động viên kia **bám sát** phía sau anh ấy.
The police were hot on the thief's heels.
Cảnh sát **bám sát** tên trộm.
Their competitor is hot on their heels in the market.
Đối thủ của họ **bám sát** họ trên thị trường.
I finished my test, but my friend was hot on my heels the whole time.
Tôi làm bài xong, nhưng bạn tôi **bám sát** tôi suốt thời gian đó.
If you slow down now, with them hot on your heels, you'll lose the race!
Nếu bây giờ bạn chậm lại, khi họ **bám sát** bạn, bạn sẽ thua cuộc đua đấy!
The new phone model is selling fast, with rival brands hot on its heels.
Mẫu điện thoại mới bán rất chạy, các thương hiệu đối thủ **bám sát** phía sau.