"hot on" in Vietnamese
Definition
“Hot on” chỉ việc theo sát ai/cái gì hoặc rất đam mê, thích thú về một điều gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hot on someone’s heels’: bám sát phía sau. ‘Hot on something’: đam mê, thích thú điều gì đó. Dùng trong văn nói, không liên quan đến nhiệt.
Examples
The police are hot on the thief.
Cảnh sát đang **bám sát** tên trộm.
She's hot on science and reads about it every day.
Cô ấy **rất hứng thú với** khoa học và đọc mỗi ngày.
Their team is hot on our heels in the race.
Đội của họ **bám sát** chúng ta trong cuộc đua.
Everyone knows he's hot on her — he can't stop talking about her.
Ai cũng biết anh ấy **rất hứng thú với** cô ấy — suốt ngày chỉ nói về cô thôi.
The reporters are hot on the story, trying to get every detail first.
Các phóng viên đang **bám sát** câu chuyện, cố gắng lấy được thông tin đầu tiên.
Wow, you're really hot on that new band lately!
Wow, dạo này bạn **rất hứng thú với** ban nhạc mới đó nhỉ!