Type any word!

"hot garbage" in Vietnamese

rác rưởi thực sựđồ tệ kinh khủng

Definition

Cụm từ lóng dùng để chỉ thứ gì đó cực kỳ tệ, vô giá trị hoặc chất lượng rất kém. Thường nói về nhạc, phim, ý tưởng hoặc công việc ai đó không thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Hoàn toàn mang tính suồng sã, đôi khi hài hước hoặc châm biếm. Không nên dùng ở môi trường trang trọng; phù hợp dùng giữa bạn bè. Thường chỉ các thứ trừu tượng như ý tưởng, nhạc, phim.

Examples

That movie was hot garbage.

Bộ phim đó thực sự là **rác rưởi thực sự**.

My project idea was called hot garbage by my friend.

Bạn mình gọi ý tưởng dự án của mình là **rác rưởi thực sự**.

This song is just hot garbage.

Bài hát này chỉ là **rác rưởi thực sự** thôi.

Honestly, the new update is hot garbage — it broke everything.

Thật lòng mà nói, bản cập nhật mới là **rác rưởi thực sự** — nó làm hỏng mọi thứ.

Everyone hyped that show, but it turned out to be hot garbage.

Mọi người đều khen show đó, hóa ra lại là **rác rưởi thực sự**.

He tried cooking for the first time and what he made was pure hot garbage.

Anh ấy thử nấu ăn lần đầu, và món anh ấy làm ra thuần là **rác rưởi thực sự**.