Type any word!

"hospitalization" in Vietnamese

nhập viện

Definition

Việc được đưa vào bệnh viện để điều trị và chăm sóc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất trang trọng, thường dùng trong môi trường y tế hoặc giấy tờ chính thức. Thường đi kèm các cụm như 'yêu cầu nhập viện', 'sau khi nhập viện'. Không nhầm lẫn với 'bệnh viện' (tòa nhà) hay 'nhập viện' (hành động vào viện lần đầu).

Examples

Her surgery required hospitalization for five days.

Ca phẫu thuật của cô ấy yêu cầu **nhập viện** trong năm ngày.

The doctor said hospitalization was necessary.

Bác sĩ nói **nhập viện** là cần thiết.

His hospitalization lasted two weeks.

**Nhập viện** của anh ấy kéo dài hai tuần.

After her hospitalization, she needed extra rest at home.

Sau **nhập viện**, cô ấy cần nghỉ ngơi thêm tại nhà.

The cost of hospitalization can be very high without insurance.

Chi phí **nhập viện** có thể rất cao nếu không có bảo hiểm.

He avoided hospitalization by taking his medication at home.

Anh ấy đã tránh được **nhập viện** bằng cách uống thuốc tại nhà.