"horsefly" in Vietnamese
Definition
Một loại ruồi lớn bay nhanh, thường cắn động vật và người, hay xuất hiện quanh trang trại và chuồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ruồi trâu' khác với ruồi thường, nổi tiếng vì cắn rất đau, và thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông thôn.
Examples
A horsefly bit me during my walk in the field.
Tôi đã bị **ruồi trâu** cắn khi đi dạo trên cánh đồng.
Farmers often see many horseflies near their animals in summer.
Nông dân thường thấy nhiều **ruồi trâu** quanh vật nuôi vào mùa hè.
The horsefly makes a loud buzzing sound as it flies.
**Ruồi trâu** phát ra tiếng vo ve lớn khi bay.
Watch out, there’s a horsefly buzzing around you!
Cẩn thận, có một **ruồi trâu** đang bay vo ve quanh bạn!
The horseflies were the worst part of our day at the lake.
Điều tệ nhất trong ngày của chúng tôi ở hồ là **ruồi trâu**.
Have you ever been bitten by a horsefly? It really stings!
Bạn từng bị **ruồi trâu** cắn chưa? Đau thật đấy!