Type any word!

"horse" in Vietnamese

ngựa

Definition

Động vật lớn, khoẻ, có bốn chân, bờm và đuôi, thường dùng để cưỡi, đua hoặc chở hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thành ngữ như 'hold your horses'. Chỉ nói về con vật, không phải thịt. 'Pony' là giống ngựa nhỏ, khác với 'ngựa'.

Examples

The horse is running in the field.

**Ngựa** đang chạy trên cánh đồng.

She rides her horse every weekend.

Cô ấy cưỡi **ngựa** của mình mỗi cuối tuần.

A baby horse is called a foal.

**Ngựa** con được gọi là ngựa non.

Wow, that's a beautiful horse you've got there!

Wow, bạn có một con **ngựa** đẹp thật!

He bet all his money on that horse and lost.

Anh ấy đã cược hết tiền vào con **ngựa** đó và thua.

Sometimes I wish I could run as fast as a horse.

Đôi khi tôi ước mình chạy nhanh như **ngựa**.