"horoscope" in Vietnamese
Definition
Tử vi là dự đoán hoặc lời khuyên về cuộc sống dựa trên vị trí của các vì sao và hành tinh khi bạn sinh ra, thường liên quan đến cung hoàng đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tử vi' thường xuất hiện trong bối cảnh giải trí, báo chí khi nói về dự báo hàng ngày theo cung hoàng đạo, ví dụ: 'tử vi hàng ngày'. Không dùng trong học thuật hay khoa học.
Examples
I read my horoscope every morning.
Mỗi sáng tôi đều đọc **tử vi** của mình.
What does your horoscope say today?
**Tử vi** của bạn hôm nay nói gì?
My mom believes in horoscopes.
Mẹ tôi tin vào **tử vi**.
Do you ever check your horoscope for fun?
Bạn có bao giờ xem **tử vi** chỉ cho vui không?
His horoscope said he would meet someone interesting this week.
**Tử vi** của anh ấy nói rằng tuần này anh ấy sẽ gặp người thú vị.
I don’t usually believe my horoscope, but sometimes it’s spot on.
Tôi thường không tin vào **tử vi** của mình, nhưng đôi khi nó lại rất đúng.