Type any word!

"hornpipe" in Vietnamese

điệu nhảy hornpipekèn hornpipe (nhạc cụ)

Definition

Hornpipe là một điệu nhảy dân gian truyền thống của Anh, cũng có thể chỉ một loại nhạc cụ cổ làm từ sừng động vật hoặc gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'hornpipe' thường dùng chỉ điệu nhảy hoặc nhạc của điệu này, đặc biệt trong bối cảnh hàng hải hoặc dân gian. Nghĩa nhạc cụ ít gặp.

Examples

The sailors danced a lively hornpipe on the ship.

Các thủy thủ đã nhảy **hornpipe** sôi động trên tàu.

A hornpipe can be a musical instrument or a dance.

**Hornpipe** có thể là một nhạc cụ hoặc một điệu nhảy.

She learned to play the hornpipe at music school.

Cô ấy đã học chơi **hornpipe** ở trường nhạc.

At the festival, everyone joined in for the traditional hornpipe steps.

Tại lễ hội, mọi người đều tham gia các bước nhảy **hornpipe** truyền thống.

You can still hear the cheerful tune of a hornpipe in seaside towns.

Ở các thị trấn ven biển, bạn vẫn có thể nghe thấy giai điệu vui tươi của **hornpipe**.

Did you know the hornpipe was once popular among sailors?

Bạn có biết **hornpipe** từng rất thịnh hành với các thủy thủ không?