Type any word!

"horned" in Vietnamese

có sừng

Definition

Chỉ động vật hoặc vật thể có một hoặc nhiều sừng. Thường dùng cho bò, dê hoặc một số loài bò sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước tên loài động vật như 'thằn lằn có sừng'. Hiếm khi dùng cho người. Thường thấy trong bối cảnh khoa học hoặc mô tả.

Examples

The horned goat stood on the hill.

Con dê **có sừng** đứng trên đồi.

A horned lizard can protect itself from predators.

Thằn lằn **có sừng** có thể tự bảo vệ mình khỏi kẻ săn mồi.

That museum has a display of horned dinosaur fossils.

Bảo tàng đó có trưng bày hóa thạch khủng long **có sừng**.

Some male beetles are horned to fight rivals during mating season.

Một số con bọ đực **có sừng** để đấu tranh trong mùa sinh sản.

The horned helmets in the movie were inspired by Viking legends.

Những chiếc mũ **có sừng** trong phim lấy cảm hứng từ truyền thuyết Viking.

I spotted a horned owl sitting quietly in the tree last night.

Tối qua, tôi thấy một con cú **có sừng** ngồi lặng lẽ trên cây.