"horn in" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một tình huống, cuộc trò chuyện hoặc hoạt động mà không được mời, nhất là khi gây khó chịu hoặc không được hoan nghênh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường ám chỉ điều khó chịu hoặc hài hước. Hay dùng với 'on' ('horn in on a conversation'). Ý chỉ xen vào không được mời. Không liên quan đến 'sừng' thật.
Examples
Please don't horn in while we're talking.
Làm ơn đừng **xen vào** khi chúng tôi đang nói chuyện.
He tried to horn in on our meeting.
Anh ấy đã cố **xen vào** cuộc họp của chúng tôi.
Don't horn in on someone else's business.
Đừng **xen vào** chuyện của người khác.
I didn't mean to horn in, I just wanted to help.
Tôi không cố tình **xen vào**, tôi chỉ muốn giúp thôi.
Every time we make plans, Mark tries to horn in.
Mỗi lần chúng tôi lên kế hoạch, Mark lại cố **xen vào**.
She hates it when people horn in on her conversations.
Cô ấy ghét khi người khác **xen vào** cuộc trò chuyện của mình.