Type any word!

"hop into" in Vietnamese

nhảy vàolao vào

Definition

Diễn tả hành động bước vào đâu đó rất nhanh chóng và nhẹ nhàng, thường dùng cho xe cộ, phòng, giường hoặc quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thông thường, vui vẻ. Thường chỉ việc vào xe, phòng, giường hoặc mặc nhanh quần áo. Không dùng cho hành động phức tạp hoặc trang trọng.

Examples

He hopped into the taxi and waved goodbye.

Anh ấy **nhảy vào** taxi và vẫy tay chào tạm biệt.

I hopped into bed because I was so tired.

Tôi quá mệt nên **nhảy vào** giường.

She quickly hopped into her shoes and ran outside.

Cô ấy vội **nhảy vào** giày và chạy ra ngoài.

Let's hop into the car before it starts raining.

Chúng ta **nhảy vào** xe trước khi trời mưa đi.

He just hopped into the meeting without an invitation.

Anh ấy vừa **nhảy vào** buổi họp mà không cần mời.

If you want to join us, just hop into the conversation!

Nếu muốn tham gia, cứ **nhảy vào** cuộc trò chuyện nhé!