Type any word!

"hooting" in Vietnamese

kêu hú (của cú)bấm còi (xe)cười lớn

Definition

Âm thanh hú to như tiếng cú kêu, tiếng còi xe hơi hoặc tiếng cười to, thường được dùng để chỉ hành động tạo ra những âm thanh này.

Usage Notes (Vietnamese)

"hooting owl" nghĩa là tiếng cú kêu; "hooting cars" dùng cho tiếng bóp còi xe, thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh. "hooting with laughter" là cười lớn, mỉa mai. Không dùng cho "hooting and hollering".

Examples

The owl was hooting in the trees at night.

Con cú đang **kêu hú** trên cây vào ban đêm.

We heard cars hooting outside the house.

Chúng tôi nghe thấy xe hơi **bấm còi** bên ngoài nhà.

People were hooting with laughter at the joke.

Mọi người **cười lớn** vì trò đùa đó.

There was constant hooting during the traffic jam.

Trong lúc kẹt xe, **còi xe** kêu liên tục.

The kids ran around the playground, hooting and shouting.

Bọn trẻ chạy nhảy quanh sân chơi, vừa **kêu hú** vừa la hét.

As soon as the comedian walked on stage, the crowd started hooting and clapping.

Ngay khi diễn viên hài bước lên sân khấu, khán giả bắt đầu **cười lớn** và vỗ tay.