"hootenanny" in Vietnamese
Definition
Hootenanny là buổi gặp mặt thân mật nơi mọi người cùng nhau hát và biểu diễn các bài hát dân ca.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho sự kiện hát nhạc dân gian thân mật, không dùng cho hòa nhạc cổ điển hay rock. Đôi khi nói vui chỉ một buổi tụ tập náo nhiệt.
Examples
We are having a hootenanny at my house tonight.
Tối nay chúng tôi tổ chức **hootenanny** ở nhà tôi.
A hootenanny is fun because everyone can sing along.
**Hootenanny** rất vui vì ai cũng có thể cùng hát.
Tom played guitar at the hootenanny last weekend.
Cuối tuần trước Tom đã chơi guitar ở **hootenanny**.
Never been to a hootenanny before? You’re in for a treat.
Chưa từng đi **hootenanny** à? Thế thì sắp có trải nghiệm hay rồi đó.
After the show, they invited everyone to a late-night hootenanny downtown.
Sau buổi trình diễn, họ mời mọi người đến **hootenanny** khu trung tâm về khuya.
I love how a hootenanny brings strangers together through music.
Tôi thích cách **hootenanny** gắn kết những người xa lạ qua âm nhạc.