"hootch" in Vietnamese
rượu lậurượu tự nấu
Definition
Loại rượu mạnh, rẻ tiền hoặc làm lậu, thường được nấu thủ công tại nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rượu lậu' và 'rượu tự nấu' chỉ dùng trong trường hợp rượu không có nguồn gốc rõ ràng, giá rẻ, hoặc tự làm. Không dùng cho rượu chất lượng hoặc hợp pháp.
Examples
He made some hootch in his garage.
Anh ấy đã nấu một ít **rượu lậu** trong gara của mình.
It's illegal to sell hootch.
Bán **rượu lậu** là bất hợp pháp.
This hootch is very strong.
**Rượu lậu** này rất mạnh.
I wouldn't touch that hootch if I were you.
Nếu là tôi thì tôi sẽ không động vào **rượu lậu** đó đâu.
They served homemade hootch at the party last night.
Tối qua ở bữa tiệc, họ đã phục vụ **rượu tự nấu** tại nhà.
After a few sips of that hootch, my head was spinning.
Sau vài ngụm **rượu lậu** đó, tôi đã chóng mặt.