Type any word!

"hoosegow" in Vietnamese

nhà tù (từ lóng, cũ)xà lim (hài hước, xưa)

Definition

Đây là một từ lóng hoặc cách nói cũ dùng để chỉ nhà tù, thường nghe trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt khi nói đùa hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lóng, xưa, thường xuất hiện trong phim Mỹ cổ điển hoặc khi muốn đùa vui. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. Ví dụ: 'bị tống vào nhà tù'.

Examples

He was sent to the hoosegow after the robbery.

Sau vụ cướp, anh ta bị tống vào **nhà tù**.

The sheriff locked him in the hoosegow for the night.

Cảnh sát trưởng đã nhốt anh ta trong **nhà tù** suốt đêm.

Stay out of trouble or you'll end up in the hoosegow.

Tránh gây rắc rối kẻo lại vào **nhà tù** đó.

After that wild bar fight, Joe landed in the hoosegow for the weekend.

Sau vụ ẩu đả ở quán bar, Joe phải ở **nhà tù** cả cuối tuần.

Rumor has it, the mayor spent a night in the hoosegow back in his youth.

Nghe đồn thị trưởng từng qua đêm ở **nhà tù** lúc còn trẻ.

You think you’re tough? Let’s see how you handle the hoosegow!

Nghĩ mình cứng rắn à? Để xem sống trong **nhà tù** thế nào nhé!