Type any word!

"hook in" in Vietnamese

kết nốilôi kéotham gia

Definition

Khiến ai đó tham gia hoặc kết nối vào một hoạt động, cuộc thảo luận, hoặc quá trình nào đó; cũng có thể là làm cho ai đó hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu trong môi trường công việc, họp hành hoặc công nghệ (như 'kết nối vào hệ thống'). Hay dùng bị động hoặc với tân ngữ. Tương tự 'đưa vào', nhưng mạnh và chủ động hơn.

Examples

Can you hook in John to the project?

Bạn có thể **kết nối** John vào dự án không?

Let's hook in the new students to our group chat.

Hãy **kết nối** các sinh viên mới vào nhóm chat của chúng ta đi.

You can hook in through this link to join the meeting.

Bạn có thể **kết nối** qua liên kết này để tham gia cuộc họp.

I wasn't part of the team at first, but they hooked me in when the project got busy.

Ban đầu tôi không ở trong nhóm, nhưng khi dự án bận rộn, họ đã **kéo tôi vào**.

If you want to learn more, we can hook you in to our online community.

Nếu muốn tìm hiểu thêm, chúng tôi có thể **kết nối bạn** vào cộng đồng trực tuyến của mình.

The trainer knows how to hook in the audience right from the start.

Huấn luyện viên biết cách **thu hút** khán giả ngay từ đầu.