Type any word!

"hoof it" in Vietnamese

đi bộcuốc bộ

Definition

Đi bộ đến đâu đó thay vì đi xe; thường dùng trong tình huống thân mật hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính hài hước khi phải đi bộ dù thật ra muốn đi xe. Câu như 'We had to hoof it' nghĩa là 'phải đi bộ thôi'.

Examples

We missed the bus and had to hoof it home.

Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt nên phải **đi bộ** về nhà.

Let's hoof it to the park instead of driving.

Thay vì lái xe, chúng ta **đi bộ** đến công viên nhé.

They had to hoof it after the concert because no taxis were available.

Sau buổi hòa nhạc không có taxi, nên họ phải **đi bộ**.

My car broke down so I had to hoof it for the last mile.

Xe hỏng nên tôi phải **đi bộ** đoạn cuối cùng.

Traffic was crazy downtown, so we decided to just hoof it the rest of the way.

Đường phố trung tâm quá đông xe, nên tụi mình quyết định **đi bộ** hết đoạn còn lại.

If you don't mind, we can just hoof it from here to the café.

Nếu bạn không phiền thì từ đây đến quán cà phê mình **đi bộ** luôn nhé.