Type any word!

"hoodie" in Vietnamese

áo hoodie

Definition

Áo hoodie là loại áo khoác nỉ có mũ, thường sử dụng trong trang phục hàng ngày. Thường có tay dài và có thể có túi phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hoodie" chỉ dùng cho áo nỉ có mũ, không dùng cho áo khoác hay áo choàng. Hay đi kèm cụm như "kéo mũ áo lên" (pull up your hoodie) hay "áo hoodie khóa kéo" (zip-up hoodie).

Examples

He wore a blue hoodie to school.

Anh ấy mặc một **áo hoodie** màu xanh đến trường.

My favorite hoodie is very comfortable.

**Áo hoodie** yêu thích của tôi rất thoải mái.

She bought a new hoodie yesterday.

Cô ấy đã mua một **áo hoodie** mới hôm qua.

It's getting cold—time to pull on my hoodie.

Trời bắt đầu lạnh rồi—đến lúc mặc **áo hoodie** của tôi.

Do you want to borrow my hoodie?

Bạn có muốn mượn **áo hoodie** của mình không?

Everyone in my family has at least one hoodie.

Mọi người trong gia đình tôi đều có ít nhất một **áo hoodie**.