Type any word!

"hooded" in Vietnamese

có mũ trùm

Definition

Miêu tả quần áo có mũ liền, như áo khoác hoặc áo nỉ. Cũng có thể chỉ người đội hoặc trùm mũ trên đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo thời trang, nhất là 'hooded sweatshirt'. Không dùng cho mũ hoặc nón độc lập, chỉ dành cho mũ liền áo.

Examples

She wore a hooded jacket to school.

Cô ấy mặc áo khoác **có mũ trùm** đến trường.

The store sells many hooded sweatshirts.

Cửa hàng bán nhiều áo nỉ **có mũ trùm**.

He likes hooded clothes in winter.

Anh ấy thích quần áo **có mũ trùm** vào mùa đông.

A hooded figure stood in the shadows, not saying a word.

Một bóng người **trùm mũ** đứng trong bóng tối, im lặng.

If you want to stay warm, get a hooded coat.

Nếu bạn muốn giữ ấm, hãy lấy một chiếc áo khoác **có mũ trùm**.

She pulled up her hooded sweatshirt when it started to rain.

Khi trời bắt đầu mưa, cô ấy đã trùm lên áo nỉ **có mũ trùm** của mình.