Type any word!

"honoree" in Vietnamese

người được vinh danhngười nhận giải thưởng

Definition

Người được vinh danh là người nhận được sự công nhận đặc biệt, giải thưởng hoặc danh dự tại một buổi lễ hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người được vinh danh' mang tính trang trọng, thường gặp trong thiệp mời, chương trình hoặc phát biểu sự kiện. Chỉ dùng cho người nhận vinh dự chứ không phải người trao. Ví dụ: 'người được vinh danh của buổi tối'.

Examples

The honoree gave a short speech at the ceremony.

**Người được vinh danh** đã phát biểu ngắn tại buổi lễ.

Each year, a new honoree is chosen for the award.

Mỗi năm, một **người được vinh danh** mới được chọn cho giải thưởng.

The dinner was held to honor the honoree.

Bữa tiệc được tổ chức để tôn vinh **người được vinh danh**.

Congratulations to our honoree for all your hard work!

Xin chúc mừng **người được vinh danh** của chúng ta vì tất cả nỗ lực của bạn!

Tonight's honoree has inspired us all with her kindness.

**Người được vinh danh** tối nay đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta bằng lòng tốt của cô ấy.

As this year’s honoree, he had his picture taken with the mayor.

Là **người được vinh danh** năm nay, anh ấy đã chụp ảnh với thị trưởng.