"honkers" in Vietnamese
Definition
'Honkers' là từ lóng chỉ cái mũi to một cách hài hước; đôi khi ám chỉ còi xe hoặc tiếng ngỗng kêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt hài hước, rất thân mật, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng. Khi dùng cho mũi, chỉ nên đùa với bạn bè thân thiết; rất ít dùng cho còi xe hay ngỗng.
Examples
The goose made loud honkers by the lake.
Con ngỗng kêu **to** bên hồ.
She pressed the car honker to warn the dog.
Cô ấy bấm **còi xe** để báo cho con chó.
You can't miss Tom—he's the guy with the huge honker.
Bạn không thể không nhận ra Tom—anh ấy là người có cái **mũi** to đấy.
The traffic was crazy, so everyone was hitting their honkers.
Giao thông hỗn loạn nên ai cũng bấm **còi**.
My uncle calls his nose his 'proud honker.'
Chú tôi gọi cái **mũi** của mình là ‘**mũi** tự hào’.
He has a big honker that makes everyone laugh.
Anh ta có cái **mũi** to làm ai cũng bật cười.