"honeybees" in Vietnamese
Definition
Ong mật là loài côn trùng nhỏ biết bay, sống theo bầy đàn và làm ra mật ong. Chúng rất quan trọng cho việc thụ phấn hoa và cây trồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ong mật' dùng riêng cho loài ong biết làm mật và sống tập thể, không dùng cho các loài ong khác hoặc ong vò vẽ. Hay gặp trong các bài học sinh học, nông nghiệp hoặc thiên nhiên.
Examples
Honeybees make sweet honey in their hives.
**Ong mật** làm mật ngọt trong tổ của chúng.
Farmers keep honeybees to help their crops grow.
Nông dân nuôi **ong mật** để giúp cây trồng phát triển.
We saw honeybees flying from flower to flower.
Chúng tôi đã nhìn thấy **ong mật** bay từ hoa này sang hoa khác.
Without honeybees, many foods we enjoy wouldn't exist.
Nếu không có **ong mật**, nhiều loại thực phẩm chúng ta yêu thích sẽ không tồn tại.
Some people are afraid of honeybees, but they're usually gentle if not disturbed.
Một số người sợ **ong mật**, nhưng chúng thường hiền nếu không bị làm phiền.
Do you know that honeybees can communicate by dancing?
Bạn có biết rằng **ong mật** có thể giao tiếp bằng cách nhảy múa không?