"honey hole" in Vietnamese
Definition
"honey hole" là một nơi đặc biệt hoặc bí mật, thường có ý nghĩa là chỗ câu cá nhiều cá, nhưng cũng có thể chỉ bất kỳ địa điểm tuyệt vời nào mà ít người biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là từ lóng của tiếng Anh Mỹ, dùng nhiều cho địa điểm câu cá bí mật, nhưng cũng có thể nói về chỗ bí mật đặc biệt khác (không dùng cho người). Thường gặp: 'find a honey hole'.
Examples
We found a honey hole by the lake where the fish bite all day.
Chúng tôi tìm thấy một **honey hole** bên hồ, nơi cá cắn câu suốt cả ngày.
He keeps his favorite honey hole a secret from his friends.
Anh ấy giữ kín **honey hole** yêu thích với bạn bè.
That old tree stump is a real honey hole for mushrooms.
Gốc cây cũ đó là một **honey hole** thật sự cho nấm.
If you want to catch a big one, you need to find a honey hole.
Nếu muốn câu cá lớn, bạn phải tìm một **honey hole**.
She stumbled on a little honey hole of wild berries while hiking.
Cô ấy vô tình phát hiện một **honey hole** của dâu rừng khi đi bộ đường dài.
Locals won't tell you about a honey hole unless they trust you.
Người địa phương sẽ không kể cho bạn về một **honey hole** trừ khi họ tin tưởng bạn.