Type any word!

"honest to goodness" in Vietnamese

thật sựchính cốngđích thực

Definition

Điều gì đó thật sự, không giả tạo hay phóng đại; chân thành hoặc nguyên bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có tính thân mật và hơi cổ điển. Đặt trước danh từ để nhấn mạnh, như 'honest to goodness bữa ăn'. Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.

Examples

This is honest to goodness chocolate, not imitation.

Đây là sô-cô-la **thật sự**, không phải hàng giả.

She made an honest to goodness apple pie.

Cô ấy làm một chiếc bánh táo **chính cống**.

He is an honest to goodness friend.

Anh ấy là một người bạn **thật sự**.

After all those instant meals, it felt great to have an honest to goodness dinner.

Sau những bữa ăn liền, thật tuyệt khi được ăn một bữa tối **đích thực**.

Believe me, this is the honest to goodness truth.

Tin tôi đi, đây là sự thật **thật sự**.

I hadn't had a cup of honest to goodness coffee in weeks!

Tôi đã không được uống một tách cà phê **thật sự** trong nhiều tuần!