Type any word!

"honest to god" in Vietnamese

thật lòngthành thật mà nói

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói thật lòng hoặc cực kỳ thành thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự như 'thật đấy' hay 'thề luôn'.

Examples

Honest to god, I didn't take your book.

**Thật lòng**, tôi không lấy sách của bạn đâu.

I'm honest to god telling the truth.

Tôi **thật lòng** đang nói sự thật.

Honest to god, that's all I know.

**Thật lòng**, đó là tất cả những gì tôi biết.

I honest to god thought you were joking last night.

Tôi **thật lòng** tưởng bạn đang đùa tối qua.

Honest to god, if I had known, I would've told you.

**Thật lòng**, nếu tôi biết thì đã nói với bạn rồi.

She's honest to god one of the nicest people I've met.

Cô ấy **thật lòng** là một trong những người tốt nhất mà tôi từng gặp.