Type any word!

"honest and aboveboard" in Vietnamese

trung thực và minh bạch

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó trung thực và minh bạch, nghĩa là họ cởi mở, công bằng và không che giấu điều gì xấu. Cụm từ này thể hiện mọi việc được thực hiện theo cách thẳng thắn, đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng, thường xuất hiện trong kinh doanh, pháp lý hoặc các tình huống chính thức. Thường dùng trong cụm như 'giao dịch trung thực và minh bạch.' Không dùng cho sự thành thật bình thường hàng ngày.

Examples

Their business deal was honest and aboveboard.

Thỏa thuận kinh doanh của họ **trung thực và minh bạch**.

The company's actions were honest and aboveboard at every step.

Hành động của công ty **trung thực và minh bạch** ở mọi bước.

We can trust Maria because she is always honest and aboveboard.

Chúng ta có thể tin Maria vì cô ấy luôn **trung thực và minh bạch**.

Don't worry, everything about this project is honest and aboveboard.

Đừng lo, mọi thứ về dự án này đều **trung thực và minh bạch**.

I appreciate how honest and aboveboard you were during the negotiations.

Tôi rất trân trọng sự **trung thực và minh bạch** của bạn trong quá trình đàm phán.

As long as we're honest and aboveboard, we have nothing to hide.

Miễn là chúng ta **trung thực và minh bạch**, chúng ta không có gì phải che giấu cả.