Type any word!

"homophobia" in Vietnamese

sự kỳ thị đồng tính

Definition

Sự kỳ thị đồng tính là thái độ sợ hãi, ghét bỏ hoặc phân biệt đối xử với người đồng tính hoặc cộng đồng LGBTQ+.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự kỳ thị đồng tính’ thường dùng trong bối cảnh thảo luận về quyền, giáo dục, hay các vấn đề xã hội. Có thể chỉ cả hành vi lẫn thái độ phân biệt đối xử.

Examples

Homophobia is a serious problem in many countries.

**Sự kỳ thị đồng tính** là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Schools must fight against homophobia.

Các trường học cần đấu tranh chống lại **sự kỳ thị đồng tính**.

He spoke out against homophobia at the event.

Anh ấy đã lên tiếng chống lại **sự kỳ thị đồng tính** tại sự kiện đó.

People still face homophobia just for being themselves.

Mọi người vẫn phải đối mặt với **sự kỳ thị đồng tính** chỉ vì là chính mình.

The new law aims to reduce homophobia in the workplace.

Luật mới nhằm giảm **sự kỳ thị đồng tính** tại nơi làm việc.

It's time we all stand up against homophobia together.

Đã đến lúc tất cả chúng ta cùng đứng lên chống lại **sự kỳ thị đồng tính**.