"homeys" in Vietnamese
hội bạn thânchiến hữu (tiếng lóng)
Definition
Từ lóng mô tả những người bạn rất thân thiết, thường dùng trong giới trẻ hoặc hip-hop.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết; không dùng ở nơi trang trọng.
Examples
My homeys and I played basketball after school.
Tôi và các **hội bạn thân** đã chơi bóng rổ sau giờ học.
He always trusts his homeys.
Anh ấy luôn tin tưởng các **chiến hữu** của mình.
The homeys met up at the park.
Các **hội bạn thân** gặp nhau ở công viên.
Don't worry, my homeys have my back.
Đừng lo, các **chiến hữu** của tôi luôn ở bên.
Friday nights are for hanging with the homeys.
Tối thứ Sáu là để tụ tập với **hội bạn thân**.
His homeys always hype him up before a big game.
Các **chiến hữu** luôn cổ vũ anh ấy trước mỗi trận đấu lớn.