Type any word!

"homework" in Vietnamese

bài tập về nhà

Definition

Bài tập mà giáo viên giao cho học sinh làm ở nhà sau giờ học. Có thể là đọc, viết, làm bài tập hay dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'bài tập về nhà' thường không đếm được: nói 'làm bài tập về nhà', 'nộp bài tập về nhà', không dùng 'một bài tập về nhà' trừ khi nói về một bài cụ thể.

Examples

I need to do my homework tonight.

Tối nay tôi cần làm **bài tập về nhà** của mình.

The teacher gave us a lot of homework.

Giáo viên đã giao cho chúng tôi rất nhiều **bài tập về nhà**.

She finished her homework before dinner.

Cô ấy đã làm xong **bài tập về nhà** trước bữa tối.

I can't go out yet—I still have homework to finish.

Tôi chưa thể ra ngoài – tôi vẫn còn **bài tập về nhà** phải làm.

We spent the whole weekend catching up on homework.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để làm **bài tập về nhà**.

Did you hand in the math homework, or did you forget again?

Bạn đã nộp **bài tập về nhà** môn toán chưa, hay lại quên nữa?