"homestretch" in Vietnamese
Definition
Đoạn cuối cùng của quá trình, cuộc đua hoặc hoạt động, ngay trước khi kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao và cả khi nói về giai đoạn cuối của dự án, công việc. Có thể dùng khích lệ: “Chúng ta đang ở chặng cuối rồi!”.
Examples
We are finally in the homestretch of the project.
Chúng ta cuối cùng cũng vào **chặng cuối** của dự án rồi.
The runners are approaching the homestretch.
Các vận động viên đang tiến vào **đoạn nước rút**.
We can do this—we're in the homestretch now.
Chúng ta sẽ làm được — chúng ta đang ở **chặng cuối** rồi.
After months of hard work, the team finally hit the homestretch.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cả nhóm cuối cùng cũng đến **chặng cuối**.
Everyone gets a second wind in the homestretch of a marathon.
Ai cũng có động lực mới ở **chặng cuối** của marathon.
We're almost done—just the homestretch left to go!
Sắp xong rồi—chỉ còn **chặng cuối** nữa thôi!