Type any word!

"homers" in Vietnamese

cú home run

Definition

“Homers” là số nhiều của “homer” nghĩa là các cú đánh home run trong bóng chày: cú đánh giúp người chơi chạy hết các gôn và ghi điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Homers’ thường dùng trong thể thao, chủ yếu nói về bóng chày. ‘Hit homers’ là ghi nhiều cú home run.

Examples

He hit two homers in yesterday's game.

Anh ấy đã đánh hai **home run** trong trận đấu hôm qua.

She is famous for hitting many homers every season.

Cô ấy nổi tiếng vì đánh được nhiều **home run** mỗi mùa giải.

The team set a record with five homers in one game.

Đội đã lập kỷ lục với năm cú **home run** trong một trận.

He leads the league in homers this year.

Năm nay anh ấy dẫn đầu giải đấu về số **home run**.

The fans went wild after back-to-back homers in the seventh inning.

Khán giả đã bùng nổ sau hai cú **home run** liên tiếp ở hiệp bảy.

He’s known for hitting clutch homers late in the game.

Anh ấy nổi tiếng với những cú **home run** quyết định ở cuối trận.