Type any word!

"home wrecker" in Vietnamese

kẻ phá hoại gia đình

Definition

Người làm tan vỡ hạnh phúc gia đình của người khác, thường do bắt đầu mối quan hệ tình cảm với người đã có gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý tiêu cực, thường để trách móc ai đó là nguyên nhân làm tan nát gia đình người khác, bất kể là nam hay nữ nhưng thường dùng cho nữ.

Examples

Everyone blamed her as the home wrecker after the divorce.

Sau khi ly hôn, mọi người đều đổ lỗi cho cô là **kẻ phá hoại gia đình**.

He denied being a home wrecker, saying their marriage was already over.

Anh ta phủ nhận là **kẻ phá hoại gia đình**, nói rằng hôn nhân của họ vốn đã kết thúc.

Some people think calling someone a home wrecker is unfair.

Một số người nghĩ gọi ai đó là **kẻ phá hoại gia đình** là không công bằng.

She hated being labeled a home wrecker, but the rumors wouldn't stop.

Cô ấy ghét bị gọi là **kẻ phá hoại gia đình**, nhưng tin đồn vẫn lan truyền.

He got tired of everyone whispering that he was a home wrecker.

Anh ấy mệt mỏi khi ai cũng thì thầm rằng anh là **kẻ phá hoại gia đình**.

Being called a home wrecker really hurt her feelings, even if she didn't agree.

Bị gọi là **kẻ phá hoại gia đình** thật sự làm cô ấy tổn thương, dù cô ấy không đồng ý.