Type any word!

"home sweet home" in Vietnamese

nhà thân yêunhà yêu dấu

Definition

Cụm từ này thể hiện sự vui mừng, nhẹ nhõm khi trở về chính ngôi nhà của mình sau khi xa nhà. Thường diễn tả cảm giác ấm cúng, thân thuộc với nhà mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vừa bước vào nhà, trong lời nói thân mật hoặc trang trí nhà. Không dùng cho nhà người khác, chỉ dùng cho chính ngôi nhà của mình.

Examples

After a long trip, she said, "Home sweet home!"

Sau một chuyến đi dài, cô ấy nói: "**Nhà thân yêu**!"

Walking into his room, he whispered, "Home sweet home."

Bước vào phòng, anh thì thầm: "**Nhà thân yêu**."

Home sweet home is written on the welcome mat.

Trên tấm thảm chào mừng có viết '**nhà thân yêu**'.

Nothing feels better than coming back to home sweet home after a rough week.

Không gì tuyệt vời hơn là về lại **nhà thân yêu** sau một tuần mệt mỏi.

As soon as I stepped inside, I thought, "Home sweet home at last."

Vừa bước vào nhà, tôi nghĩ: "Cuối cùng cũng đã về **nhà thân yêu**."

You can travel the world, but there’s no place like home sweet home.

Bạn có thể đi khắp thế giới, nhưng không đâu bằng **nhà thân yêu**.