Type any word!

"holler back" in Vietnamese

phản hồi lạinhắn lại (thân mật)

Definition

Trả lời lại hoặc gọi lại cho ai đó một cách thân mật, chủ yếu dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng với bạn bè, người thân, không dùng trong văn cảnh trang trọng hay với người lạ. Tương đương với 'trả lời lại', 'phản hồi cho mình nhé'.

Examples

Please holler back if you see my message.

Nếu bạn thấy tin nhắn của mình, **phản hồi lại** nhé.

I called her but she didn’t holler back.

Tôi đã gọi cho cô ấy nhưng cô ấy không **phản hồi lại**.

Just holler back when you are free.

Khi nào rảnh thì **phản hồi lại** nhé.

If you need anything, just holler back.

Nếu cần gì, chỉ cần **phản hồi lại** thôi.

I left him a message, hoping he’d holler back soon.

Tôi đã để lại tin nhắn cho anh ấy, hy vọng anh ấy sẽ **phản hồi lại** sớm.

Don’t forget to holler back after the meeting.

Đừng quên **phản hồi lại** sau cuộc họp nhé.