Type any word!

"hole in one" in Vietnamese

cú đánh một gậy vào lỗ

Definition

Trong golf, đây là khi bóng được đánh từ điểm bắt đầu vào lỗ chỉ với một cú đánh. Ngoài ra, còn dùng chỉ việc làm gì đó hoàn hảo ngay lần thử đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong ngữ cảnh golf. Ngoài ra, có thể khen ai đó khi họ làm được điều gì xuất sắc ngay lần đầu tiên.

Examples

She was amazed when she got a hole in one on her first try.

Cô ấy vô cùng ngạc nhiên khi lần đầu đã đạt **cú đánh một gậy vào lỗ**.

A hole in one is very rare in golf.

Trong golf, **cú đánh một gậy vào lỗ** là điều rất hiếm.

He celebrated after scoring a hole in one.

Anh ấy đã ăn mừng sau khi ghi được một **cú đánh một gậy vào lỗ**.

Landing a hole in one totally made his day.

Ghi được một **cú đánh một gậy vào lỗ** đã làm cho ngày của anh ấy tuyệt vời.

I solved that tricky puzzle on my first try—a real hole in one!

Tôi đã giải câu đố khó đó ngay lần thử đầu—đúng là **cú đánh một gậy vào lỗ**!

Getting the right answer without studying felt like a hole in one.

Trả lời đúng mà không học cảm giác như một **cú đánh một gậy vào lỗ**.