Type any word!

"holdups" in Vietnamese

trì hoãnvụ cướp có vũ trang

Definition

'Holdups' có thể chỉ sự trì hoãn bất ngờ khiến một việc gì đó bị chậm lại, hoặc những vụ cướp có vũ trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Nghĩa 'trì hoãn' thường dùng với giao thông, lịch trình, họp hành. Nghĩa 'cướp có vũ trang' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn. Không nhầm với 'hold up' là động từ.

Examples

There were some holdups on the way to the airport.

Trên đường ra sân bay có một số **trì hoãn**.

The bank had two holdups last year.

Năm ngoái, ngân hàng đã có hai vụ **cướp có vũ trang**.

We apologize for any holdups this may cause.

Chúng tôi xin lỗi về bất kỳ **trì hoãn** nào điều này có thể gây ra.

My commute is full of unexpected holdups these days.

Dạo này, quãng đường đi làm của tôi đầy những **trì hoãn** bất ngờ.

With all these holdups in traffic, I might be late for work.

Với tất cả những **trì hoãn** giao thông này, tôi có thể sẽ trễ làm.

Police are still investigating the recent series of holdups downtown.

Cảnh sát vẫn đang điều tra loạt **vụ cướp có vũ trang** gần đây ở trung tâm thành phố.