Type any word!

"hold your tongue" in Vietnamese

giữ miệngim lặng

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là tự kiềm chế không nói ra, nhất là để tránh nói điều gì thô lỗ hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý hơi nghiêm khắc hoặc ra lệnh. Gần giống 'bite your tongue', nhưng sắc thái trực tiếp và nặng nề hơn. Dùng khi ai đó sắp nói điều không nên.

Examples

Please hold your tongue if you cannot be polite.

Nếu bạn không thể lịch sự, vui lòng **giữ miệng**.

He had to hold his tongue during the meeting.

Anh ấy đã phải **giữ miệng** trong cuộc họp.

Sometimes it's better to hold your tongue rather than argue.

Đôi khi tốt hơn là **giữ miệng** thay vì tranh cãi.

You should have held your tongue when he started yelling.

Khi anh ấy bắt đầu la hét, bạn lẽ ra nên **giữ miệng**.

If you can't say anything nice, just hold your tongue.

Nếu không nói được điều gì tốt đẹp, thì chỉ cần **giữ miệng** thôi.

My mom gave me a look to tell me to hold my tongue.

Mẹ tôi nhìn tôi để nhắc tôi **giữ miệng**.