Type any word!

"hold your peace" in Vietnamese

giữ im lặngim lặng

Definition

Không lên tiếng hoặc giữ im lặng khi có cơ hội phát biểu, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc truyền thống như lễ cưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong lễ nghi (như 'speak now or forever hold your peace' ở đám cưới); không dùng thường ngày.

Examples

At the wedding, the priest asked if anyone objected or wanted to hold your peace.

Tại lễ cưới, linh mục hỏi liệu có ai phản đối hoặc muốn **giữ im lặng** không.

If you don't speak now, you must hold your peace forever.

Nếu bạn không lên tiếng bây giờ, bạn sẽ phải **giữ im lặng** mãi mãi.

The judge told everyone to hold your peace until it was their turn to talk.

Thẩm phán yêu cầu mọi người **giữ im lặng** cho đến lượt mình.

Now's your chance to object—otherwise, you'll have to hold your peace.

Đây là cơ hội của bạn để phản đối—nếu không, bạn sẽ phải **giữ im lặng**.

He wanted to complain, but chose to hold your peace instead.

Anh ấy muốn phàn nàn, nhưng đã chọn **giữ im lặng**.

When no one objected, everyone decided to hold your peace and let the decision pass.

Khi không ai phản đối, mọi người đã quyết định **giữ im lặng** và đồng ý với quyết định.