Type any word!

"hold the purse strings" in Vietnamese

nắm giữ túi tiềnkiểm soát tài chính

Definition

Người chịu trách nhiệm quản lý và kiểm soát tiền bạc trong gia đình, nhóm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không phải nghĩa đen về túi tiền. Thường dùng khi hỏi 'ai quản lý tiền?', ví dụ: 'ai nắm giữ túi tiền trong nhà này?'

Examples

In our house, my mom holds the purse strings.

Trong nhà tôi, mẹ tôi là người **nắm giữ túi tiền**.

Who holds the purse strings in this company?

Ai **nắm giữ túi tiền** trong công ty này?

If you hold the purse strings, you decide how money is spent.

Nếu bạn là người **nắm giữ túi tiền**, bạn sẽ quyết định cách tiêu tiền.

Ever since the promotion, it's clear that Sarah holds the purse strings now.

Từ khi được thăng chức, rõ ràng Sarah là người **nắm giữ túi tiền**.

They like to joke that Dad works, but Mom holds the purse strings.

Họ hay đùa rằng bố đi làm, nhưng mẹ mới là người **nắm giữ túi tiền**.

If you want a new computer, talk to Tom—he holds the purse strings around here.

Nếu muốn mua máy tính mới, hãy nói chuyện với Tom—anh ấy **nắm giữ túi tiền** ở đây.