Type any word!

"hold still for" in Vietnamese

giữ yên cho

Definition

Giữ người không động đậy, thường để ai đó làm gì đó cho bạn, như chụp ảnh hoặc cắt tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng. Hay có cụm 'for' + hành động: 'hold still for the doctor'. Có vẻ ra lệnh, không dùng cho thời gian dài.

Examples

Hold still for the picture, please.

Làm ơn **giữ yên cho** bức ảnh nhé.

Can you hold still for just a second?

Bạn **giữ yên cho** mình chút được không?

Please hold still for the doctor.

Làm ơn **giữ yên cho** bác sĩ.

It’s hard for kids to hold still for haircuts.

Trẻ con rất khó **giữ yên cho** khi cắt tóc.

He wouldn’t hold still for the nurse to give him a shot.

Anh ấy không chịu **giữ yên cho** y tá tiêm.

If you can’t hold still for a moment, the picture will be blurry.

Nếu bạn không thể **giữ yên cho** một lúc, ảnh sẽ bị mờ.