"hold on for a minute" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó chờ trong thời gian ngắn, thường chỉ một phút hoặc một lát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, như khi gọi điện hoặc muốn ai đó chờ một lát. Có thể dùng "chờ xíu" hoặc "đợi một chút" để mềm mại hơn.
Examples
Can you hold on for a minute? I need to check something.
Bạn có thể **chờ một chút** được không? Tôi cần kiểm tra một việc.
Please hold on for a minute while I get your file.
Xin hãy **chờ một lát** trong lúc tôi lấy hồ sơ của bạn.
Just hold on for a minute and I will be right back.
**Chờ một chút** nhé, tôi sẽ quay lại ngay.
Hey, could you hold on for a minute? My other line is ringing.
Này, bạn có thể **chờ một chút** không? Có cuộc gọi khác đến.
I’ll answer your question—just hold on for a minute, okay?
Tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn—**chờ một chút** nhé?
Hang tight and hold on for a minute; the manager will be with you shortly.
Hãy kiên nhẫn và **chờ một lát**; giám đốc sẽ gặp bạn ngay.