Type any word!

"hold it together" in Vietnamese

giữ bình tĩnhkiểm soát cảm xúc

Definition

Khi đối diện với áp lực, không để cảm xúc vượt kiểm soát và cố gắng giữ bình tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng; thường nói khi ai đó cố không khóc hoặc giữ bình tĩnh trước áp lực, giống 'giữ vững tinh thần'.

Examples

She tried to hold it together during the meeting.

Cô ấy cố gắng **giữ bình tĩnh** trong cuộc họp.

It's hard to hold it together when you're upset.

Thật khó để **giữ bình tĩnh** khi bạn buồn.

He couldn't hold it together and started to cry.

Anh ấy không thể **kiểm soát cảm xúc** và bật khóc.

I was barely able to hold it together at my friend’s funeral.

Tôi chỉ vừa đủ **giữ bình tĩnh** ở đám tang bạn mình.

If you can hold it together through this, you can handle anything.

Nếu bạn có thể **giữ bình tĩnh** qua chuyện này, bạn có thể vượt qua mọi thứ.

She’s just trying to hold it together until the exam is over.

Cô ấy chỉ cố **giữ bình tĩnh** cho đến khi thi xong.