Type any word!

"hold in" in Vietnamese

kiềm lạigiữ trong lòng

Definition

Giữ một cảm xúc, phản ứng hoặc cái gì đó bên trong mà không thể hiện ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc: 'hold in your anger', 'hold in your tears'. Không giống 'hold on' (chờ). Nhấn mạnh đến việc kìm nén bên trong, không liên quan đến di chuyển.

Examples

He tried to hold in his laughter during the class.

Anh ấy cố **kiềm lại** tiếng cười trong lớp.

You shouldn't hold in your feelings.

Bạn không nên **giữ trong lòng** cảm xúc của mình.

She couldn't hold in her tears at the movie.

Cô ấy không thể **kiềm** được nước mắt khi xem phim.

I always hold in my anger at work, but it's exhausting.

Tôi luôn **kiềm chế** cơn giận của mình ở chỗ làm, nhưng điều đó rất mệt mỏi.

If you hold in a sneeze, it can hurt your ears.

Nếu bạn **nhịn hắt hơi**, có thể bị đau tai đấy.

He couldn't hold in what he wanted to say any longer and just blurted it out.

Anh ấy không thể **kiềm lại** điều mình muốn nói nữa và đã nói toạc ra.