Type any word!

"hold court" in Vietnamese

làm tâm điểm chú ýthu hút mọi người bằng câu chuyện hay lời nói

Definition

Ở trong nhóm và trở thành người thu hút nhiều sự chú ý, thường bằng cách kể chuyện hoặc nói một cách sôi nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật để nói về người thích nổi bật hoặc làm chủ câu chuyện; không dùng cho nghĩa pháp lý trừ khi rõ ràng.

Examples

At every party, she loves to hold court and tell funny stories.

Mỗi bữa tiệc, cô ấy thích **làm tâm điểm chú ý** và kể chuyện cười.

He likes to hold court during lunch at work.

Anh ấy thích **làm tâm điểm chú ý** vào giờ ăn trưa ở chỗ làm.

The teacher would hold court in the hallway, chatting with students.

Thầy giáo thường **làm tâm điểm chú ý** ở hành lang, trò chuyện với học sinh.

Whenever John comes over, he starts to hold court and everyone listens to his stories.

Mỗi khi John đến, anh ấy lại bắt đầu **làm tâm điểm chú ý** và mọi người đều chăm chú nghe các câu chuyện.

After the big win, the captain was holding court in the locker room, surrounded by teammates.

Sau chiến thắng lớn, đội trưởng **làm tâm điểm chú ý** trong phòng thay đồ, xung quanh là đồng đội.

You always hold court when you tell your travel adventures!

Mỗi khi bạn kể về chuyến đi, bạn luôn **làm tâm điểm chú ý**!