Type any word!

"hold back from" in Vietnamese

kiềm chế bản thân không (làm gì)ngăn mình không (làm gì)

Definition

Tự ngăn mình làm điều mình muốn, thường vì lo sợ, nghi ngờ hoặc tự chủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc hành động bộc phát như 'hold back from crying'. Có thể dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc suy ngẫm.

Examples

I had to hold back from laughing in class.

Tôi đã phải **kiềm chế bản thân không** cười trong lớp.

She couldn't hold back from crying when she heard the news.

Cô ấy không thể **kiềm chế bản thân không** khóc khi nghe tin.

Try to hold back from eating too much candy.

Cố gắng **kiềm chế bản thân không** ăn quá nhiều kẹo nhé.

Sometimes you just can't hold back from saying what you feel.

Đôi khi bạn không thể **kiềm chế bản thân không** nói ra cảm xúc của mình.

He managed to hold back from making a rude comment during the meeting.

Anh ấy đã **kiềm chế bản thân không** đưa ra nhận xét khiếm nhã trong cuộc họp.

It's tough to hold back from spending money when there are sales everywhere.

Khi đâu đâu cũng có giảm giá, thật khó để **kiềm chế bản thân không** tiêu tiền.