Type any word!

"hocks" in Vietnamese

khớp cổ chân saugiò (thịt, đặc biệt là lợn)

Definition

'Khớp cổ chân sau' là khớp ở chân sau của các loài động vật bốn chân như lợn, bò; cũng dùng để chỉ phần thịt cắt ra từ khớp này, nhất là ở lợn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngành thịt, ẩm thực hoặc giải phẫu động vật. 'Ham hock' là phần giò heo hay dùng nấu súp, hầm. Đừng nhầm với 'hawk' (chim hoặc động từ).

Examples

The pig's hocks are used to make soup.

**Khớp cổ chân sau** của heo được dùng để nấu súp.

A cow's hocks help it walk and stand.

**Khớp cổ chân sau** của bò giúp nó đi và đứng vững.

My grandmother adds smoked hocks to her beans.

Bà tôi thường cho **giò hun khói** vào món đậu.

Ham hocks give a rich flavor to stews.

**Giò heo** mang lại vị đậm đà cho món hầm.

When buying pork, I always look for fresh hocks at the market.

Khi mua thịt heo, tôi luôn chọn **giò** tươi.

Farmers often check their animals' hocks for injuries.

Nông dân thường kiểm tra **khớp cổ chân sau** của vật nuôi để xem có bị thương không.