"hoboes" in Vietnamese
Definition
‘Người lao động lang thang’ chỉ những người (thường là trước đây) di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm việc, thường sống ngoài trời và không có nơi ở cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người lao động lang thang’ là từ cũ, ít dùng hiện nay, chủ yếu xuất hiện trong sách, phim Mỹ nói về thời khủng hoảng kinh tế. Đừng nhầm với ‘người vô gia cư’ (homeless) hay ‘người lang thang’ không tìm việc.
Examples
Many hoboes traveled across the country by train.
Nhiều **người lao động lang thang** đã đi khắp đất nước bằng tàu hỏa.
During the Great Depression, hoboes looked for jobs on farms.
Trong thời kỳ Đại Khủng Hoảng, **người lao động lang thang** tìm việc làm ở các nông trại.
Some people saw hoboes as hardworking, not just homeless.
Một số người xem **người lao động lang thang** là những người chăm chỉ, không chỉ là người vô gia cư.
Stories about hoboes are common in old American literature.
Những câu chuyện về **người lao động lang thang** rất phổ biến trong văn học Mỹ xưa.
It wasn’t easy being one of the hoboes back then.
Thời đó, trở thành một trong những **người lao động lang thang** không hề dễ dàng.
Some old movies feature hoboes riding freight trains and sharing stories by the campfire.
Một số bộ phim cũ có cảnh **người lao động lang thang** đi tàu hàng và kể chuyện bên đống lửa.