"hobnail" in Vietnamese
Definition
Một loại đinh ngắn, đầu lớn, thường bằng sắt hoặc thép, được dùng để gia cố đế giày, đặc biệt là giày nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh giày cũ, giày lao động hoặc quân đội, hiếm gặp trong đời sống hiện đại, thường chỉ thấy trong lịch sử hoặc ngành đóng giày.
Examples
The worker's boots had hobnails on the soles for extra grip.
Đế giày của công nhân có gắn **đinh giày** để bám chắc hơn.
Old army boots often used hobnails to last longer.
Giày lính cũ thường được đóng **đinh giày** để bền hơn.
He hammered a hobnail into the shoe.
Anh ấy đã đóng một **đinh giày** vào chiếc giày.
My grandfather used to wear hobnail boots when he went hiking in the mountains.
Ông tôi thường mang giày **đinh giày** khi leo núi.
The loud clicking sound on the street came from his hobnail boots.
Tiếng lách cách lớn trên phố phát ra từ đôi giày **đinh giày** của anh ấy.
You don’t see many people wearing hobnails these days, except maybe in old movies.
Ngày nay ít ai còn mang **đinh giày**, chỉ thấy trong phim cũ mà thôi.