Type any word!

"hobbled" in Vietnamese

đi khập khiễng

Definition

Đi lại khó khăn, thường do bị thương hoặc đau, bước đi khập khiễng. Cũng dùng để chỉ điều gì đó bị cản trở hoặc yếu kém.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả bước đi sau chấn thương, nhất là chân. Ngoài nghĩa đen, cũng dùng cho tình huống bị cản trở (ví dụ, 'the company was hobbled by debt'). Hay đi kèm các từ chỉ chuyển động như 'vào', 'ra', 'qua'.

Examples

He hobbled across the street with a twisted ankle.

Anh ấy **đi khập khiễng** qua đường vì bị trật mắt cá chân.

The old man hobbled into the room slowly.

Ông lão **đi khập khiễng** chậm rãi vào phòng.

She hobbled home after injuring her knee.

Cô ấy đã **đi khập khiễng** về nhà sau khi bị chấn thương đầu gối.

He hobbled out of the car and waved for help.

Anh ấy **đi khập khiễng** ra khỏi xe và vẫy tay nhờ giúp đỡ.

The dog hobbled on three legs after stepping on glass.

Con chó **đi khập khiễng** bằng ba chân sau khi giẫm phải mảnh kính.

After the accident, her career was hobbled by constant health issues.

Sau tai nạn, sự nghiệp của cô ấy đã bị **cản trở** bởi các vấn đề sức khỏe liên tục.